Từ: 王官 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 王官:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 王官 trong tiếng Trung hiện đại:

[wángguān] quan lại。封建王朝的官吏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 王

vương:vương đạo; vương vấn; Quốc vương
vướng:vướng chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 官

quan:quan lại
王官 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 王官 Tìm thêm nội dung cho: 王官