Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 持久战 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 持久战:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 持久战 trong tiếng Trung hiện đại:

[chíjiǔzhàn] đánh lâu dài; trường kỳ kháng chiến。持续时间较长的战争。是在一方较强大并企图速战速决的条件下,另一方采取逐步削弱敌人、最后战胜敌人的战略方针而形成的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 持

chày:cái chày
chì:bù chì, chì chiết
ghì:ôm ghì lấy
giầy:bánh giầy
nghỉ:nghỉ ngơi
trì:bảo trì
trầy:trầy trật
trờ:trờ tới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 久

cửu:trường cửu, vĩnh cửu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu
持久战 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 持久战 Tìm thêm nội dung cho: 持久战