Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻经儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[májīngr] dây đay。缕状的生麻, 捆扎小物件用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 麻经儿 Tìm thêm nội dung cho: 麻经儿
