Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石坎 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíkǎn] 1. đập đá。石头砌的防洪坝。
2. thềm đá; bậc đá。石头上凿成的台阶。
2. thềm đá; bậc đá。石头上凿成的台阶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坎
| khóm | 坎: | khóm cây |
| khúm | 坎: | khúm núm |
| khăm | 坎: | chơi khăm |
| khảm | 坎: | khảm trai |
| khẳm | 坎: | vừa khẳm (vừa khít) |

Tìm hình ảnh cho: 石坎 Tìm thêm nội dung cho: 石坎
