Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 选手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 选手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 选手 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuǎnshǒu] tuyển thủ。被选参加体育比赛的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 选

tuyển:tuyển chọn; thi tuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
选手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 选手 Tìm thêm nội dung cho: 选手