Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻绳菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[máshéngcài] rau sam。马齿苋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绳
| thằng | 绳: | thằng (dây buộc; kìm hãm) |
| thừng | 绳: | dây thừng; thẳng thừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 麻绳菜 Tìm thêm nội dung cho: 麻绳菜
