Từ: 麻绳菜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麻绳菜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 麻绳菜 trong tiếng Trung hiện đại:

[máshéngcài] rau sam。马齿苋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻

ma:Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng)
:nhưng mà...
:sáng tinh mơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绳

thằng:thằng (dây buộc; kìm hãm)
thừng:dây thừng; thẳng thừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜

thái:thái (rau, món ăn)
麻绳菜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麻绳菜 Tìm thêm nội dung cho: 麻绳菜