Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黏合剂 trong tiếng Trung hiện đại:
[niánhéjì] chất kết dính。使两个物体互相黏结的物质,如各种胶、赛璐珞的丙酮溶液、水玻璃等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黏
| niêm | 黏: | niêm phong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂
| tễ | 剂: | tễ (thuốc đã bào chế) |

Tìm hình ảnh cho: 黏合剂 Tìm thêm nội dung cho: 黏合剂
