Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 黑名单 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēimíngdān] sổ đen; danh sách đen; sổ bìa đen。反动统治者或反革命集团等为进行政治迫害而开列的革命者和进步人士的名单。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 黑名单 Tìm thêm nội dung cho: 黑名单
