Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谢意 trong tiếng Trung hiện đại:
[xièyì] lòng biết ơn; nỗi cảm kích。感谢的心意。
请客以表示谢意
mời ăn uống để bày tỏ lòng biết ơn
请客以表示谢意
mời ăn uống để bày tỏ lòng biết ơn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢
| tạ | 谢: | tạ ơn, đa tạ; tạ thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 谢意 Tìm thêm nội dung cho: 谢意
