Từ: cuối bài có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cuối bài:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cuốibài

Dịch cuối bài sang tiếng Trung hiện đại:

收尾; 结尾。《(文章的)结束的阶段。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cuối

cuối:cuối cùng
cuối𡳃:cuối cùng
cuối𡳜:cuối cùng
cuối󰬴: 
cuối𡳳:cuối cùng
cuối𪭯:cuối cùng
cuối:cuối cùng
cuối:cuối cùng
cuối𣞄:cuối cùng
cuối𲃟:cuối cùng
cuối𨆝: 
cuối𩠴: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: bài

bài:la bài hải (lên tiếng phản đối)
bài:bài (bẻ bằng ngón tay)
bài:an bài
bài:bài binh bố trận
bài:bài (bẻ bằng ngón tay)
bài:bài binh bố trận
bài:bài vị
bài:bài binh bố trận
cuối bài tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cuối bài Tìm thêm nội dung cho: cuối bài