Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑户 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēihù] không hộ khẩu; kinh doanh không giấy phép; ở lậu。指没有户口的住户。也指没有营业执照的商号。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 黑户 Tìm thêm nội dung cho: 黑户
