Từ: 黑户 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑户:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黑 • 户

Nghĩa của 黑户 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēihù] không hộ khẩu; kinh doanh không giấy phép; ở lậu。指没有户口的住户。也指没有营业执照的商号。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc黑:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 户

họ户:dòng họ, họ hàng; họ tên
hộ户:hộ khẩu, hộ tịch
hụ户:giầu hụ (rất giầu)
黑户 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑户 Tìm thêm nội dung cho: 黑户