Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 齼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 齼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 齼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 齼

齼 cấu thành từ 2 chữ: 齒, 楚
  • xẻ, xỉ, xỉa
  • sở, sỡ
  • Nghĩa của 齼 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chǔ] Bộ: 齒 (齿) - Xỉ
    Số nét: 30
    Hán Việt: SỞ
    buốt răng; đau răng; nhức răng。牙齿酸痛。
    齼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 齼 Tìm thêm nội dung cho: 齼