Chữ 仾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 仾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 仾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 仾

1. 仾 cấu thành từ 2 chữ: 人, 互
  • nhân, nhơn
  • hổ, hỗ
  • 2. 仾 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 互
  • nhân
  • hổ, hỗ
  • []

    U+4EFE, tổng 6 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 仾


    Chữ gần giống với 仾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 仿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇍, 𠇕,

    Dị thể chữ 仾

    ,

    Chữ gần giống 仾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 仾 Tự hình chữ 仾 Tự hình chữ 仾 Tự hình chữ 仾

    仾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 仾 Tìm thêm nội dung cho: 仾