Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 齿更 trong tiếng Trung hiện đại:
[chígēng] thay răng。即换齿。人到六、七岁时,乳牙(出生六、七月生长之牙)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 更
| canh | 更: | canh khuya |
| cánh | 更: | tự lực cánh sinh |
| ngạnh | 更: | ương ngạnh |

Tìm hình ảnh cho: 齿更 Tìm thêm nội dung cho: 齿更
