Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藏猫儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[cángmāor] 动
bịt mắt bắt dê; trò chơi trốn tìm。捉迷藏。
bịt mắt bắt dê; trò chơi trốn tìm。捉迷藏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猫
| meo | 猫: | meo meo |
| miêu | 猫: | con miêu (mèo) |
| mèo | 猫: | con mèo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 藏猫儿 Tìm thêm nội dung cho: 藏猫儿
