Từ: 龟头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龟头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 龟头 trong tiếng Trung hiện đại:

[guītóu] quy đầu (đầu dương vật)。阴茎前端膨大的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龟

qui:kim qui
quy:(con rùa)
quân:quân liệt (nứt nẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
龟头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龟头 Tìm thêm nội dung cho: 龟头