Chữ 爐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 爐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 爐:

爐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 爐

爐

Chiết tự chữ 爐

[]

U+F932, tổng 20 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

爐

Nghĩa Trung Việt của từ 爐


Chữ gần giống với 爐:

㸈, 㸊, 㸋, 㸌, 爋, 爐, 爓, 爖, 爐, 𤒘, 𤒙, 𤒚, 𤒛, 𤒟, 𤒠,

Chữ gần giống 爐

Tự hình:

Tự hình chữ 爐 Tự hình chữ 爐 Tự hình chữ 爐 Tự hình chữ 爐

爐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爐 Tìm thêm nội dung cho: 爐