Chữ 𤒛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤒛, chiết tự chữ NẤU, NẪU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤒛:

𤒛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤒛

𤒛

Chiết tự chữ 𤒛

[]

U+02449B, tổng 20 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤒛

Nghĩa Trung Việt của từ 𤒛



nấu, như "nấu nướng, đùn nấu" (vhn)
nẫu, như "nẫu nực" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤒛:

, , , , , , , , , 𤒘, 𤒙, 𤒚, 𤒛, 𤒟, 𤒠,

Chữ gần giống 𤒛

Tự hình:

Tự hình chữ 𤒛 Tự hình chữ 𤒛 Tự hình chữ 𤒛 Tự hình chữ 𤒛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤒛

nấu𤒛:nấu nướng, đùn nấu
nẫu𤒛:nẫu nực
𤒛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤒛 Tìm thêm nội dung cho: 𤒛