Chữ 繊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 繊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 繊:

繊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 繊

繊

Chiết tự chữ 繊

[]

U+7E4A, tổng 17 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xian5;
Việt bính: ;

繊

Nghĩa Trung Việt của từ 繊


Chữ gần giống với 繊:

䌌, 䌍, 䌎, 䌐, 䌑, 䌒, 䌓, 䌔, 䌕, 縩, 縮, 縯, 縰, 縱, 縲, 縳, 縴, 縵, 縶, 縷, 縹, 縻, 總, 績, 縿, 繁, 繂, 繃, 繄, 繅, 繆, 繇, 繊, 繍, 縷, 𦄂, 𦄌, 𦄓, 𦄞, 𦄠, 𦄣, 𦄴, 𦄵, 𦄶, 𦄷, 𦄸, 𦄹, 𦄺, 𦄻,

Chữ gần giống 繊

緼, 緰, 緿, 緾, 緽, 緻, 緺, 緹, 緸, 緷,

Tự hình:

Tự hình chữ 繊 Tự hình chữ 繊 Tự hình chữ 繊 Tự hình chữ 繊

繊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 繊 Tìm thêm nội dung cho: 繊