Chữ 廉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 廉, chiết tự chữ RÈM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 廉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 廉

[]

U+F9A2, tổng 13 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 廉


rèm, như "rèm cửa" (gdhn)

Chữ gần giống với 廉:

, , , , , 𢊍, 𢊑, 𪪝,

Chữ gần giống 廉

Tự hình:

Tự hình chữ 廉 Tự hình chữ 廉 Tự hình chữ 廉 Tự hình chữ 廉

廉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 廉 Tìm thêm nội dung cho: 廉