Chữ 䤊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䤊

[]

U+490A, tổng 17 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: rong2;
Việt bính: maau4 zung4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䤊


Chữ gần giống với 䤊:

, , , , , , , , , 𨢇, 𨢕, 𨢟,

Chữ gần giống 䤊

Tự hình:

Tự hình chữ 䤊 Tự hình chữ 䤊 Tự hình chữ 䤊 Tự hình chữ 䤊

䤊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤊 Tìm thêm nội dung cho: 䤊