Chữ 𠒥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠒥, chiết tự chữ RÀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠒥:

𠒥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠒥

𠒥

Chiết tự chữ 𠒥

[]

U+0204A5, tổng 13 nét, bộ Nhi 儿
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠒥

Nghĩa Trung Việt của từ 𠒥


ràng, như "rõ ràng" (vhn)

Chữ gần giống với 𠒥:

, 𠒥, 𠒦,

Chữ gần giống 𠒥

Tự hình:

Tự hình chữ 𠒥 Tự hình chữ 𠒥 Tự hình chữ 𠒥 Tự hình chữ 𠒥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠒥

ràng𠒥:rõ ràng
𠒥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠒥 Tìm thêm nội dung cho: 𠒥