Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣔓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣔓, chiết tự chữ BỄ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣔓:

𣔓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣔓

𣔓

Chiết tự chữ 𣔓

[]

U+023513, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bi3;
Việt bính: ;

𣔓

Nghĩa Trung Việt của từ 𣔓


bễ, như "ống bễ" (vhn)

Chữ gần giống với 𣔓:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 𣔓

Tự hình:

Tự hình chữ 𣔓 Tự hình chữ 𣔓 Tự hình chữ 𣔓 Tự hình chữ 𣔓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣔓

bễ𣔓:ống bễ
𣔓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣔓 Tìm thêm nội dung cho: 𣔓