Chữ 𤲼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤲼, chiết tự chữ DÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤲼:

𤲼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤲼

𤲼

Chiết tự chữ 𤲼

[]

U+024CBC, tổng 15 nét, bộ Điền 田
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤲼

Nghĩa Trung Việt của từ 𤲼


dái, như "bìu dái, dái mít, lợn dái" (vhn)

Chữ gần giống với 𤲼:

, , , , , 𤲼, 𤳄, 𤳆, 𤳇,

Chữ gần giống 𤲼

Tự hình:

Tự hình chữ 𤲼 Tự hình chữ 𤲼 Tự hình chữ 𤲼 Tự hình chữ 𤲼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤲼

dái𤲼:bìu dái, dái mít, lợn dái
𤲼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤲼 Tìm thêm nội dung cho: 𤲼