Chữ 𤳆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤳆, chiết tự chữ LAI, TRAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤳆:

𤳆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤳆

𤳆

Chiết tự chữ 𤳆

[]

U+024CC6, tổng 15 nét, bộ Điền 田
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤳆

Nghĩa Trung Việt của từ 𤳆



trai, như "trai gái" (vhn)
lai, như "lai giống" (btcn)

Chữ gần giống với 𤳆:

㽦, 㽧, 㽨, 畾, 畿, 𤲼, 𤳄, 𤳆, 𤳇,

Chữ gần giống 𤳆

Tự hình:

Tự hình chữ 𤳆 Tự hình chữ 𤳆 Tự hình chữ 𤳆 Tự hình chữ 𤳆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤳆

lai𤳆:lai giống
trai𤳆:trai gái
𤳆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤳆 Tìm thêm nội dung cho: 𤳆