Chữ 𥏋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥏋, chiết tự chữ TÊN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥏋:

𥏋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥏋

𥏋

Chiết tự chữ 𥏋

[]

U+0253CB, tổng 11 nét, bộ Thỉ 矢
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥏋

Nghĩa Trung Việt của từ 𥏋


tên, như "mũi tên" (vhn)

Chữ gần giống với 𥏋:

, , 𥏋, 𥏌, 𥏍,

Chữ gần giống 𥏋

Tự hình:

Tự hình chữ 𥏋 Tự hình chữ 𥏋 Tự hình chữ 𥏋 Tự hình chữ 𥏋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥏋

tên𥏋:mũi tên
𥏋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥏋 Tìm thêm nội dung cho: 𥏋