Dưới đây là các chữ có bộ Thỉ [矢]:
Tìm thấy 34 chữ có bộ Thỉ [矢]
| 矢thỉ [5], 矣hĩ [7], 知tri, trí [8], 矦hầu [9], 矧thẩn [9], 矩củ [9], 䂏 [10], 䂐 [10], 䂑 [10], 䂒 [11], 矫kiểu [11], 𥏋 [11], 𥏌 [11], 𥏍 [11], 䂓 [12], 矬tọa [12], 短đoản [12], 䂔 [13], 矮ải, nụy [13], 䂕 [14], 𥏿 [16], 矯kiểu [17], 矰tăng [17], 𥐆 [17], 矱hoạch [18], 𥐇 [18], 𥐈 [18], 𥐉 [18], 𥐋 [18], 𥐍 [19], 𥐏 [19], 𥐒 [22], 𥐐 [23], 𥐔 [23], |
Các bộ thủ 5 nét
| 玄(Huyền), 玉(Ngọc 王), 瓜(Qua), 瓦(Ngõa), 甘(Cam), 生(Sinh), 用(Dụng), 田(Điền), 疋(Thất), 疒(Nạch), 癶(Bát), 白(Bạch), 皮(Bì), 皿(Mãnh), 目(Mục), 矛(Mâu), 矢(Thỉ), 石(Thạch), 示(Thị, kỳ 礻), 禾(Hòa), 穴(Huyệt), 立(Lập), 钅(Kim 金), 鸟(Điểu 鳥), 龙(long 龍), |
