Từ: 通观 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 通观:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 通 • 观

Nghĩa của 通观 trong tiếng Trung hiện đại:

[tōngguān] nhìn chung。总的来看;全面地看。
通观全局
nhìn toàn cục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong通:thong dong
thuôn通: 
thuông通: 
thuồng通: 
thông通:thông hiểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan观:quan sát
通观 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 通观 Tìm thêm nội dung cho: 通观