Từ: 凱還 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凱還:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 凱 • 還

khải hoàn
Thắng trận trở về.
§ Cũng viết là
khải toàn
凱旋.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凱

khải凱:khải hoàn
ngai凱:ngai vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 還

hoàn還:hoàn hồn; hoàn lương
凱還 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凱還 Tìm thêm nội dung cho: 凱還