Chữ 𧁷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧁷, chiết tự chữ KHO, KHÓ, KHỔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧁷:

𧁷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧁷

𧁷

Chiết tự chữ 𧁷

[]

U+027077, tổng 19 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧁷

Nghĩa Trung Việt của từ 𧁷



khó, như "khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin" (vhn)
khổ, như "khổ ải, kham khổ" (gdhn)
kho (gdhn)

Chữ gần giống với 𧁷:

𧀦, 𧀨, 𧀭, 𧁴, 𧁵, 𧁶, 𧁷, 𧁸, 𧁹, 𧁺, 𧃌,

Chữ gần giống 𧁷

Tự hình:

Tự hình chữ 𧁷 Tự hình chữ 𧁷 Tự hình chữ 𧁷 Tự hình chữ 𧁷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧁷

kho𧁷: 
khó𧁷:khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin
khổ𧁷:khổ ải, kham khổ
𧁷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧁷 Tìm thêm nội dung cho: 𧁷