Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㧐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧐, chiết tự chữ SONG, TỦNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㧐:
㧐
Chiết tự chữ 㧐
Biến thể phồn thể: 㩳;
Pinyin: song3;
Việt bính: sung2;
㧐
song, như "song (đứng thẳng, gõ): song kim bạt cổ: khua chiêng gõ trống" (gdhn)
tủng, như "tủng thân (đứng thẳng)" (gdhn)
Pinyin: song3;
Việt bính: sung2;
㧐
Nghĩa Trung Việt của từ 㧐
song, như "song (đứng thẳng, gõ): song kim bạt cổ: khua chiêng gõ trống" (gdhn)
tủng, như "tủng thân (đứng thẳng)" (gdhn)
Chữ gần giống với 㧐:
㧉, 㧊, 㧋, 㧌, 㧍, 㧎, 㧏, 㧐, 㧑, 扭, 扮, 扯, 扰, 扲, 扳, 扵, 扶, 批, 扺, 扻, 扼, 扽, 找, 技, 抃, 抄, 抅, 抆, 抇, 抈, 抉, 把, 抋, 抌, 抍, 抏, 抐, 抑, 抒, 抓, 抔, 投, 抖, 抗, 折, 抚, 抛, 抜, 抝, 択, 抟, 抠, 抡, 抢, 抣, 护, 报, 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,Dị thể chữ 㧐
㩳,
Chữ gần giống 㧐
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㧐
| song | 㧐: | song (đứng thẳng, gõ): song kim bạt cổ: khua chiêng gõ trống |
| tủng | 㧐: | tủng thân (đứng thẳng) |

Tìm hình ảnh cho: 㧐 Tìm thêm nội dung cho: 㧐
