Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 讲究 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讲究:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讲究 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎng·jiu] 1. chú ý; coi trọng; chú trọng; xem trọng。讲求;重视。
讲究卫生。
chú ý vệ sinh.
我们一向讲究实事求是。
chúng tôi luôn coi trọng sự cầu thị.
2. đáng được chú ý。(讲究儿)值得注意或推敲的内容。
翻译的技术大有讲究。
nghệ thuật phiên dịch rất đáng được chú ý.
3. đẹp đẽ; sang trọng; lịch sự。精美。
会场布置得很讲究。
hội trường bố trí rất đẹp đẽ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲

giảng:giảng giải, giảng hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 究

cứu:nghiên cứu; tra cứu
讲究 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讲究 Tìm thêm nội dung cho: 讲究