Từ: Âm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ Âm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: Âm

Dịch Âm sang tiếng Trung hiện đại:

《指得到电子的(跟"正"相对)。》cực âm
负极。
số âm
负数。
《中国古代哲学认为存在于宇宙间的一切事物中的两大对立面之一(跟"阳"相对)。》
điện âm
阴电。 音 《声音。》
bát âm
八音。
ngũ âm
五音。
Âm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: Âm Tìm thêm nội dung cho: Âm