Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch Âm sang tiếng Trung hiện đại:
负 《指得到电子的(跟"正"相对)。》cực âm负极。
số âm
负数。
阴 《中国古代哲学认为存在于宇宙间的一切事物中的两大对立面之一(跟"阳"相对)。》
điện âm
阴电。 音 《声音。》
bát âm
八音。
ngũ âm
五音。

Tìm hình ảnh cho: Âm Tìm thêm nội dung cho: Âm
