nội vụ
Việc chính trị quốc nội.Việc trong cung vua.
◇Tống Thư 宋書:
Pháp Hưng đẳng chuyên quản nội vụ, quyền trọng đương thì
法興等專管內務, 權重當時 (Ân hãnh truyện 恩倖傳, Đái Pháp Hưng 戴法興).Phiếm chỉ sự vụ nội bộ.
◎Như:
tha phận quản nội vụ, bất phụ trách đối ngoại sự vụ
他分管內務, 不負責對外事務.Công việc hằng ngày trong sinh hoạt tập thể, như làm giường, quét dọn, xếp đặt quần áo, v.v.
Nghĩa của 内务 trong tiếng Trung hiện đại:
内务部。
bộ nội vụ.
2. dọn dẹp phòng ốc。集体生活室内的日常事务,如整理床铺、按规定放置衣物、清洁卫生等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 務
| mùa | 務: | mùa vụ, mùa màng |
| múa | 務: | múa may |
| vụ | 務: | vụ kiện; vụ lợi |

Tìm hình ảnh cho: 內務 Tìm thêm nội dung cho: 內務
