Từ: 狷介 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 狷介:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 狷介 trong tiếng Trung hiện đại:

[juànjiè]
chính trực; ngay thẳng (tính tình)。性情正直,不肯同流合污。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 介

giới:biên giới; cảnh giới; giới từ
狷介 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 狷介 Tìm thêm nội dung cho: 狷介