Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: ên có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ên:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ên

Dịch ên sang tiếng Trung hiện đại:

单独;单个儿; 自个儿。《 不跟别的合在一起; 独自。》
mình ên

Nghĩa chữ nôm của chữ: ên

ên𠸄: 
ên tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ên Tìm thêm nội dung cho: ên