Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低廉 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīlián] rẻ; giá thấp; giá hạ; giá hời。(价钱)便宜。
价格低廉
giá rẻ
收费低廉
thu phí giá thấp.
价格低廉
giá rẻ
收费低廉
thu phí giá thấp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 廉
| liêm | 廉: | thanh liêm, liêm xỉ |
| lèm | 廉: | |
| rèm | 廉: | rèm cửa |

Tìm hình ảnh cho: 低廉 Tìm thêm nội dung cho: 低廉
