Chữ 浉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 浉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 浉:

浉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 浉

浉

Chiết tự chữ 浉

1. 浉 cấu thành từ 2 chữ: 水, 师
  • 水 thuỷ, thủy
  • 师 sư
  • 2. 浉 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 师
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 师 sư
  • []

    U+6D49, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi1;
    Việt bính: ;

    浉

    Nghĩa Trung Việt của từ 浉


    Nghĩa của 浉 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (溮)
    [Shī]
    Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 14
    Hán Việt: SƯ
    sông Sư Hà (tên sông ở tỉnh Hà nam, Trung Quốc)。浉河,水名,在河南。

    Chữ gần giống với 浉:

    㳖, 㳗, 㳘, 㳙, 㳚, 㳛, 㳜, 㳝, 㳞, 㳠, 㳡, 泚, 洁, 洃, 洄, 洅, 洇, 洊, 洋, 洌, 洎, 洏, 洑, 洒, 洗, 洘, 洙, 洚, 洛, 洞, 洟, 洡, 洣, 洤, 津, 洧, 洨, 洩, 洪, 洫, 洮, 洱, 洲, 洳, 洴, 洵, 洶, 洷, 洸, 洹, 洺, 活, 洼, 洽, 派, 洿, 浃, 浄, 浇, 浈, 浉, 浊, 测, 浍, 济, 浏, 浑, 浒, 浓, 浔, 洛, 洞, 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

    Dị thể chữ 浉

    溮,

    Chữ gần giống 浉

    湂, 漎, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇, 漈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 浉 Tự hình chữ 浉 Tự hình chữ 浉 Tự hình chữ 浉

    浉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 浉 Tìm thêm nội dung cho: 浉