Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠸄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸄, chiết tự chữ INH, ÀNH, ỀNH, ỄNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸄:

𠸄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸄

𠸄

Chiết tự chữ 𠸄

[]

U+020E04, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ying1;
Việt bính: jing1;

𠸄

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸄



inh, như "inh ỏi" (vhn)
ành, như "thở ành ạch" (btcn)
ễnh, như "ễnh ương, ễnh bụng" (btcn)
ềnh, như "chềnh ềnh" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠸄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸄

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸄 Tự hình chữ 𠸄 Tự hình chữ 𠸄 Tự hình chữ 𠸄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸄

inh𠸄:inh ỏi
ành𠸄:thở ành ạch
ên𠸄: 
ình𠸄:ình ịch
ĩnh𠸄:chửa ĩnh bụng
ềnh𠸄:chềnh ềnh
ễnh𠸄:ễnh ương, ễnh bụng
𠸄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸄 Tìm thêm nội dung cho: 𠸄