Cao su chống va đập cửa
Chữ 𠸄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸄, chiết tự chữ INH, ÀNH, ỀNH, ỄNH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸄:
𠸄
Chiết tự chữ 𠸄
Pinyin: ying1;
Việt bính: jing1;
𠸄
Nghĩa Trung Việt của từ 𠸄
inh, như "inh ỏi" (vhn)
ành, như "thở ành ạch" (btcn)
ễnh, như "ễnh ương, ễnh bụng" (btcn)
ềnh, như "chềnh ềnh" (gdhn)
Chữ gần giống với 𠸄:
㖶, 㖷, 㖸, 㖹, 㖺, 㖻, 㖼, 㖽, 㖾, 㖿, 㗀, 㗁, 㗂, 㗃, 㗄, 㗅, 㗆, 㗇, 㗈, 㗉, 㗊, 㗋, 㗌, 㗍, 㗎, 㗑, 啙, 啺, 啻, 啼, 啽, 啾, 啿, 喀, 喁, 喂, 喃, 善, 喆, 喇, 喈, 喉, 喊, 喋, 喌, 喑, 喒, 喓, 喔, 喘, 喙, 喚, 喜, 喝, 喞, 喟, 喠, 喡, 喣, 喤, 喥, 喦, 喧, 喨, 喩, 喪, 喫, 喬, 喭, 單, 喰, 喱, 喲, 喳, 喴, 喷, 喸, 喹, 喺, 喻, 喼, 喽, 喾, 喇, 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,Chữ gần giống 𠸄
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸄
| inh | 𠸄: | inh ỏi |
| ành | 𠸄: | thở ành ạch |
| ên | 𠸄: | |
| ình | 𠸄: | ình ịch |
| ĩnh | 𠸄: | chửa ĩnh bụng |
| ềnh | 𠸄: | chềnh ềnh |
| ễnh | 𠸄: | ễnh ương, ễnh bụng |

Tìm hình ảnh cho: 𠸄 Tìm thêm nội dung cho: 𠸄
