Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一从 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīcóng] từ lúc; từ khi。自从。
一从别后,音信杳然。
từ khi cách biệt đã bặt vô âm tín.
一从别后,音信杳然。
từ khi cách biệt đã bặt vô âm tín.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |

Tìm hình ảnh cho: 一从 Tìm thêm nội dung cho: 一从
