Từ: 三位 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 三位:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 三位 trong tiếng Trung hiện đại:

[sānwèi] Hán Việt: TAM VỊ
Ba Vì (thuộc tỉnh Sơn tây)。 山。越南地名。原名伞园山,亦巴维山。横穿北越山西省内。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 三

tam:tam(số 3),tam giác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 位

:trị vì, vì sao
vị:vị trí, vị thế
三位 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 三位 Tìm thêm nội dung cho: 三位