Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上演税 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngyǎnshuì] tiền thù lao kịch bản (tính theo phần trăm vé biểu diễn)。演出者付给剧作者的报酬。一般按照营业收入的约定百分数计算。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 演
| diễn | 演: | diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn |
| dàn | 演: | |
| dán | 演: | dán giấy, keo dán; gỗ dán |
| dãn | 演: | |
| dăn | 演: | dăn deo (nhăn nheo) |
| dạn | 演: | dạn dĩ, dầy dạn |
| dợn | 演: | mặt hồ dợn sóng |
| gián | 演: | gián (xem Dán) |
| giỡn | 演: | nói giỡn; giỡn mặt |
| rởn | 演: | rởn gáy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 税
| thuê | 税: | thuê nhà |
| thuế | 税: | thuế má |

Tìm hình ảnh cho: 上演税 Tìm thêm nội dung cho: 上演税
