Từ: 上路 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上路:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

thượng lộ
Lên đường.

Nghĩa của 上路 trong tiếng Trung hiện đại:

[shànglù] 1. lên đường; khởi hành。走上路程; 动身。
2. chết; tử vong; mạng vong。死亡。
3. đại lộ; đường lớn。大路。
4. lĩnh hội; hiểu。领会、了解。
这人真笨!解释了半天他还不上路!
thằng này ngốc thiệt, giải thích cả buổi mà nó cũng không hiểu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 路

lần:lần bước
lọ:lọ là
lồ:khổng lồ
lộ:quốc lộ
lựa:lựa chọn
trò:học trò
trọ:ở trọ
上路 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上路 Tìm thêm nội dung cho: 上路