Cao su chống va đập cửa

Chữ 蔵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蔵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蔵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蔵

1. 蔵 cấu thành từ 3 chữ: 草, 戉, 臣
  • tháu, thảo, xáo
  • việt
  • thườn, thần
  • 2. 蔵 cấu thành từ 3 chữ: 艸, 戉, 臣
  • tháu, thảo
  • việt
  • thườn, thần
  • 3. 蔵 cấu thành từ 3 chữ: 艹, 戉, 臣
  • thảo
  • việt
  • thườn, thần
  • []

    U+8535, tổng 14 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zang1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蔵


    Chữ gần giống với 蔵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 蔵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蔵 Tự hình chữ 蔵 Tự hình chữ 蔵 Tự hình chữ 蔵

    蔵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蔵 Tìm thêm nội dung cho: 蔵