Cao su chống va đập cửa

Từ: 排班 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 排班:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 排班 trong tiếng Trung hiện đại:

[páibān] sắp xếp lớp học; sắp xếp ca làm。依班次或班级排列。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 排

bai:bẻ bai
bay:bay bướm
bài:an bài
bày:bày đặt; bày biện
bầy:một bầy; bầy vẽ
bời:chơi bời; tơi bời
vài:vài ba người
vời:cho vời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 班

ban:ban ngày
băn:băn khoăn
bươn: 
排班 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 排班 Tìm thêm nội dung cho: 排班