Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下海 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàhǎi] 1. xuống biển。到海中去。
2. ra biển; đi biển; ra khơi (ngư dân) (đánh bắt cá)。(渔民)到海上捕鱼。
初次下海,头晕呕吐是难免的。
lần đầu ra biển, choáng váng, nôn mửa là chuyện khó tránh khỏi.
3. trở thành diễn viên chuyên nghiệp (diễn viên nghiệp dư)。指业余戏曲演员成为职业演员。
2. ra biển; đi biển; ra khơi (ngư dân) (đánh bắt cá)。(渔民)到海上捕鱼。
初次下海,头晕呕吐是难免的。
lần đầu ra biển, choáng váng, nôn mửa là chuyện khó tránh khỏi.
3. trở thành diễn viên chuyên nghiệp (diễn viên nghiệp dư)。指业余戏曲演员成为职业演员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |

Tìm hình ảnh cho: 下海 Tìm thêm nội dung cho: 下海
