Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 不像话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不像话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不像话 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùxiànghuà] 1. kỳ cục; vô lý; không hợp lý; kỳ quái。(言语行动)不合乎道理或情理。
整天撒泼耍赖,实在不像话
cả ngày bày trò nghịch ngợm, thực là kỳ cục
2. tệ quá; hư không tưởng nổi; không thể tưởng tượng nổi。 坏得没法形容。
屋子乱得不像话
phòng bừa bãi không thể tưởng tượng nổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 像

tượng:bức tượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
不像话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不像话 Tìm thêm nội dung cho: 不像话