Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不在 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùzài] 1. đi vắng; không có ở nhà; vắng mặt。指不在家或不在某处。
您找我哥哥呀,他不在
ông tìm anh tôi ạ, anh ấy không có ở nhà
他不在办公室,可能是联系工作去了。
anh ấy không có trong văn phòng, có lẽ đã đi liên hệ công tác rồi
2. khuất; khuất mặt; đã mất; không còn nữa; tạ thế; qua đời (uyển ngữ của chết, thường thêm "了")。 婉辞,指死亡(常带"了")。
我奶奶去年就不在了。
năm ngoái bà tôi đã không còn nữa
您找我哥哥呀,他不在
ông tìm anh tôi ạ, anh ấy không có ở nhà
他不在办公室,可能是联系工作去了。
anh ấy không có trong văn phòng, có lẽ đã đi liên hệ công tác rồi
2. khuất; khuất mặt; đã mất; không còn nữa; tạ thế; qua đời (uyển ngữ của chết, thường thêm "了")。 婉辞,指死亡(常带"了")。
我奶奶去年就不在了。
năm ngoái bà tôi đã không còn nữa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |

Tìm hình ảnh cho: 不在 Tìm thêm nội dung cho: 不在
