Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不测 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùcè] 形
bất trắc; bất ngờ; ngoài dự liệu。没有推测到的;意外。
天有不测风云。
trời nổi cơn giông bất ngờ / nào ai mua được chữ ngờ
提高警惕, 以防不测。
đề cao cảnh giác, để phòng bất trắc
bất trắc; bất ngờ; ngoài dự liệu。没有推测到的;意外。
天有不测风云。
trời nổi cơn giông bất ngờ / nào ai mua được chữ ngờ
提高警惕, 以防不测。
đề cao cảnh giác, để phòng bất trắc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 测
| trắc | 测: | trắc địa, bất trắc |

Tìm hình ảnh cho: 不测 Tìm thêm nội dung cho: 不测
