Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倒退 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàotuì] rút lui; lùi lại; thụt lùi; trước đây; trước。往后退;退回(后面的地方、过去的年代、以往的发展阶段)。
迎面一阵狂风把我挂得倒退 了好几步。
trận cuồng phong trước mặt thổi tôi lùi lại mấy bước.
倒退三十年,我也是个壮小伙子。
ba mươi năm trước, tôi cũng là một thanh niên trai tráng.
迎面一阵狂风把我挂得倒退 了好几步。
trận cuồng phong trước mặt thổi tôi lùi lại mấy bước.
倒退三十年,我也是个壮小伙子。
ba mươi năm trước, tôi cũng là một thanh niên trai tráng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |

Tìm hình ảnh cho: 倒退 Tìm thêm nội dung cho: 倒退
